Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55741 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Hoàng Xá Ngân hàng Nông nghiệp → Phố Trần Văn Giáp |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 55742 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Kim Đồng Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 55743 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường 18/8 Đầu đường → Cuối đường |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 55744 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Tuệ Tĩnh Vườn Hoa → Phượng Hoàng Hạ |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 55745 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Trần Hưng Đạo: | Từ đường Trần Khát Chân đến cầu Hoàng Long
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55746 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường tránh Quốc lộ 1A (đường gom 2 bên) | Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần)
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55747 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường gom Đại lộ Nam Sông Mã | Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55748 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên (đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn) | Từ Tây Sơn - Tống Duy Tân
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55749 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thanh Niên (đoạn từ chân núi Trường Lệ đến nam Tây Sơn) | Đoạn từ Lê Lợi - Tây Sơn
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55750 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Bà Triệu | Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Trãi
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55751 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG |
20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55752 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ Lê Hồng Nhi → Lê Lợi |
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55753 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư An Nhân Đông (Khu dân cư cũ) Các tuyến đường còn lại |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 55754 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư mới An Nhân Đông (Khu mới) Các tuyến đường còn lại |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 55755 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư Cầu Yên Các tuyến đường còn lại |
20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 55756 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Trần Khánh Dư: | Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Duy Tân
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55757 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Đoạn từ đường Trần Khánh Dư đến giáp MB 6275
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55758 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MB 1167: | Đường khu dân cư MB 08: Trục từ đường Trần Hưng Đạo đến hết đường
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55759 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MB 1167: | Đường Chu Nguyên Lương
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55760 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MB 1167: | Đường Tân Nam
|
20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |