Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5541 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Phố Hoàng Kim Giao Ngã ba đầu đường (nhà ông Lương Duy Sơn qua HTX XD 670) → Ngã ba cuối đường (nhà bà Thuận - phố Lý Thánh Tông) |
11.000.000 | 5.300.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 5542 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5543 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D12 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N24 → ĐƯỜNG TÂN LIÊM |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5544 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D11 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5545 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG 22 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5546 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5547 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D15 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N22 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5548 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D9 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5549 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D8 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N14 → ĐƯỜNG N18 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5550 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D6 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N7 → ĐƯỜNG N11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5551 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N1 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D1 → ĐƯỜNG N12 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5552 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D5 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N8 → ĐƯỜNG N10 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5553 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N10 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG N9 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5554 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG N9 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5555 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N36 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5556 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N38 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D35 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5557 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N8 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG D6 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5558 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D26 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N31 → ĐƯỜNG N21 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5559 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D20 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5560 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D2 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N1 → ĐƯỜNG N7 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |