Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55281 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Bát Nàn (Đoạn từ ngã ba giao cắt đường Mê Linh đến ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại trụ sở thanh tra) |
20.740.000 | 15.740.000 | 12.740.000 | 11.780.000 | - | Đất ở |
| 55282 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Chi Đông Điểm đầu từ Ngã tư giao đường tỉnh lộ 35 đến ngã ba giao đường Quang Minh |
20.740.000 | 15.740.000 | 12.740.000 | 11.780.000 | - | Đất ở |
| 55283 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Lê Chân (Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại mặt bên trái Trung tâm văn hoá huyện Mê Linh đến ngã ba vào trụ sở UBND xã Quang Minh). |
20.740.000 | 15.740.000 | 12.740.000 | 11.780.000 | - | Đất ở |
| 55284 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Hồ Đề (Đoạn từ ngã ba giao cắt Quốc lộ 23 tại mặt bên trái Trung tâm văn hoá đến ngã ba giao cắt vào trụ sở UBND xã Quang Minh) |
20.740.000 | 15.740.000 | 12.740.000 | 11.780.000 | - | Đất ở |
| 55285 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 35: Đoạn thuộc xã Quang Minh: Điểm đầu từ Ngã ba giao Quốc lộ 23 đến đường Chi Đông |
20.740.000 | 15.740.000 | 12.740.000 | 11.780.000 | - | Đất ở |
| 55286 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường 23B Đoạn từ xã Quang Minh đến ngã ba giao cắt đường 312 thuộc xã Tiến Thắng |
20.740.000 | 15.740.000 | 12.740.000 | 11.780.000 | - | Đất ở |
| 55287 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Huy Ích
|
20.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55288 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Chân
|
20.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55289 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thị Hồng
|
20.750.000 | 13.940.000 | 11.590.000 | 9.650.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 55290 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 36 TÂN CHÁNH HIỆP 34 → TÂN CHÁNH HIỆP 33 |
20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 35 → TÂN CHÁNH HIỆP 36 |
20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55292 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới Đường 8,5m-9m |
20.710.000 | 14.913.000 | - | - | - | Đất ở |
| 55293 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn Đường 11,5m–15,5m |
20.710.000 | 14.913.000 | - | - | - | Đất ở |
| 55294 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m |
20.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55295 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 17
|
20.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55296 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đức Cảnh
|
20.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55297 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TÂN CHÁNH HIỆP 25 HUỲNH THỊ HAI → TÂN CHÁNH HIỆP 18 |
20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55298 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
NGUYỄN THÀNH VĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55299 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Huy Giáp Huỳnh Tấn Phát → Cuối đường |
20.700.000 | 10.130.000 | 8.270.000 | 6.770.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55300 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG → CẦU BÌNH PHÚ TÂY |
20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |