Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55201 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 3 → TRỌN ĐƯỜNG |
20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 | - | Đất ở |
| 55202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐOÀN THỊ LIÊN MẪU GIÁO ĐOÀN THỊ LIÊN → LÊ HỒNG PHONG |
20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 | - | Đất ở |
| 55203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
NGUYỄN VĂN LÊN HUỲNH VĂN LŨY → ĐOÀN THỊ LIÊN |
20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 | - | Đất ở |
| 55204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ỐNG NƯỚC THÔ LÊ VĂN CHÍ → LINH TRUNG |
20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HẢI MINH) TRỌN ĐƯỜNG |
20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55206 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tống Duy Tân đến Hàn Thuyên
|
20.868.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55207 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ ngã ba Tống Duy Tân đến ngã tư Lê Quý Đôn
|
20.868.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55208 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m |
20.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55209 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Xuân Hợp
|
20.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55210 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Huy Mân Khúc Thừa Dụ → Cuối đường |
20.880.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55211 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Vũ Lăng (Từ ngã ba giao cắt đường Nguyễn Bặc tại chùa Văn Điển đến Ngã ba giao đường Ngũ Hiệp) |
20.886.000 | 14.099.000 | 11.418.000 | 10.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55212 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Tứ Hiệp (Từ giáp đường Ngọc Hồi đến đình làng Văn Điển) |
20.886.000 | 14.099.000 | 11.418.000 | 10.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Phan Trọng Tuệ (từ giáp đường Ngọc Hồi đến Công ty Điện lực Thanh Trì) |
20.886.000 | 14.099.000 | 11.418.000 | 10.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55214 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Nguyễn Bồ (đoạn từ ngã ba giao cắt Ngọc Hồi tại cầu Văn Điển đến ngã ba tiếp giáp gom cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại bệnh viện Nội tiết Trung ương) |
20.886.000 | 14.099.000 | 11.418.000 | 10.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55215 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Nguyễn Bặc (Từ giáp đường Ngọc Hồi đến đến ngã tư giao cắt Nguyễn Bồ tại cầu Tứ Hiệp) |
20.886.000 | 14.099.000 | 11.418.000 | 10.137.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55216 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Minh Ký
|
20.890.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55217 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Nghi Đoạn 10,5m |
20.890.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55218 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 17
|
20.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55219 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Hiển
|
20.890.000 | 7.870.000 | 6.890.000 | 5.700.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 55220 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hai Bà Trưng | Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã 3 đường Đặng Quang (thửa 45 tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
20.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |