Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55121 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Tỉnh lộ 414 (87A cũ) Đoạn từ Học viện Ngân hàng đến Ngã ba Vị Thủy |
20.987.000 | 13.878.000 | 8.568.000 | 6.675.000 | - | Đất ở |
| 55122 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Sơn 6
|
20.990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55123 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Vũ Xuân Thiều Nguyễn Văn Linh → Cống Hàm Rồng |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55124 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Ngọc Chân Ngã ba giao cắt đường Cổ Linh, cạnh siêu thị Aeon - Long Biên → Ngã ba cạnh mương tiêu nam Quốc lộ 5 |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55125 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lý Sơn Đầu đường → Cuối đường |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Huy 3
|
20.950.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Huy 2
|
20.950.000 | 6.170.000 | 4.980.000 | 4.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55128 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Huy 1
|
20.950.000 | 7.240.000 | 5.890.000 | 4.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHẠM THẾ HIỂN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGƯ PHỦ NỐI DÀI NGƯ PHỦ → TÔN ĐỨC THẮNG |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRƯƠNG NGỌC (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA NGÃ 3 VI BA → HẺM 105 LÊ LỢI |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA LÊ LỢI → NGÃ 3 VI BA |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
YÊN BÁI TRỌN ĐƯỜNG |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VÕ ĐÌNH THÀNH (P.THẮNG TAM CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
20.958.000 | 10.479.000 | 8.383.000 | 6.707.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn Đông 4
|
20.960.000 | 11.330.000 | 9.790.000 | 7.990.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 55138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Xuân Lâm
|
20.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55139 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Bùi Thị Xuân Cầu Hải Tân → Chương Dương |
20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55140 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 11 Đoạn 7,5m |
20.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |