Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Phạm Khắc Quảng Ngã ba giao cắt đường Phúc Lợi tại tòa nhà Ruby City 1 → Ngã ba giao cắt ô quy hoạch C.6/CXTP |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nông Vụ Ngã ba giao cắt đường Phúc Lợi tại số nhà 285 → Ngã ba giao cắt đường quy hoạch 13,5m, đối diện khu căn hộ mẫu Ruby City CT3 |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đặng Vũ Hỷ Đường tầu → Thanh Am |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Lý SƠn → Z133 |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55105 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Z 133 (ngõ 99) Đức Giang → Lý Sơn |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55106 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Gia Thụy Qua Di tích gò Mộ Tổ → Cuối đường |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55107 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đào Thế Tuấn Từ ngã ba giao phố Vũ Đức Thận tại khu đất C12 → Đến ngã ba giao ngõ 137 phố Việt Hưng tại mặt sau Trường Mầm non Hoa Thủy Tiên |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55108 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường 11,5m từ đoạn Giao cắt đường Phúc Lợi đến Ngách 321, đường Phúc Lợi (Tòa nhà Ruby 3) Đầu đường → Cuối đường |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55109 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đức Giang Nhà máy hóa chất Đức Giang → Đê sông Đuống |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505
|
21.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 55111 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1 Nút giao Thịnh Đán → Gặp đường Tố Hữu |
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55112 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lạc Long Quân Đầu đường → Cuối đường |
20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55113 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Bạch Năng Thi Đầu đường → Cuối đường |
20.965.000 | 9.345.000 | 6.230.000 | 4.970.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Huấn
|
20.970.000 | 6.350.000 | 5.420.000 | 4.190.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55115 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m |
20.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Bổng Đoạn 5,5m |
20.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đỗ Mục Đoạn 5,5m |
20.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55118 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Linh
|
20.980.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | 5.840.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 55119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Ngọc Phách
|
20.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55120 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m |
20.980.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |