Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55081 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đồng Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | - | Đất ở |
| 55082 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lễ Quán Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | - | Đất ở |
| 55083 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Âu Lạc Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô |
21.000.000 | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | - | Đất ở |
| 55084 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55085 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → DỰ ÁN 415 |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55086 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55087 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55088 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55089 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55090 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → 94 ĐƯỜNG SỐ 14 |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55091 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55092 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đoạn 3 Chợ Đồng Quang 2 → Đường Thống Nhất |
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55093 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Đường quy hoạch bám mặt hồ và các thửa đất bám mặt hồ
|
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55094 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG GA THÁI NGUYÊN | Đoạn 1 Ngã tư đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường sắt Hà Thái |
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55095 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1 Nút giao Thịnh Đán → Gặp đường Tố Hữu |
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55096 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 1 Cầu vượt cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường tròn nút giao Tố Hữu |
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55097 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1 Đường sắt Hà Thái → Hết cầu vượt đường sắt Hà Thái |
21.000.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 4.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55098 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | 7.735.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55099 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Kim Quan Thượng Đầu đường → Đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối phố Đào Văn Tập |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55100 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Kim Quan Đầu đường → Cuối đường |
20.995.000 | 12.597.000 | 10.368.000 | 8.899.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |