Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55021 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đăng Tuyển
|
21.050.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55022 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Sơn 3
|
21.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55023 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn đường từ 420 đến đường 419 tới Sân vận động Thạch Thất
|
21.066.000 | 15.190.000 | 11.888.000 | 10.935.000 | - | Đất ở |
| 55024 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Phủ Quốc
|
21.066.000 | 15.190.000 | 11.888.000 | 10.935.000 | - | Đất ở |
| 55025 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Hoàng Xá đoạn từ ngã 4 giáp đường 419 đến cầu vượt Sài Sơn |
21.066.000 | 15.190.000 | 11.888.000 | 10.935.000 | - | Đất ở |
| 55026 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 419 Từ giáp thôn Phú Nghĩa qua Chợ Săn đến giáp ngã tư giao đường đi xã Hạ Bằng qua cầu Bến Nghệ (đường ĐH10) |
21.066.000 | 15.190.000 | 11.888.000 | 10.935.000 | - | Đất ở |
| 55027 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m |
21.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55028 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lưu Quang Thuận
|
21.070.000 | 8.840.000 | 7.630.000 | 6.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55029 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 21 Đoạn 5,5m |
21.080.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG ĐOẠN CÒN LẠI |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55031 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường còn lại trong Khu dân cư Đông Ngô Quyền Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 55032 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ) Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | 8.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 55033 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đinh Lưu Kim Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | 9.900.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 55034 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hoàng Ngân Cầu Phú Lương → Đường Thanh Niên |
21.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 55035 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường nhựa nội bộ mặt cắt 25m thuộc Khu đấu giá đất tại phường Văn Đẩu Đầu đường → Cuối đường |
21.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 55036 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn < 20,5m |
21.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55037 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 21 Đoạn từ Cầu Quan đến ngã tư Tùng Thiện |
21.003.000 | 15.104.000 | 11.771.000 | 10.850.000 | - | Đất ở |
| 55038 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đường quy hoạch 10,5m từ đường Trần Đại Nghĩa vào trường Cao đẳng CNTT Hữu Nghị Việt Hàn
|
21.020.000 | 5.210.000 | 4.430.000 | 3.650.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 55039 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 23
|
21.020.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TÀO MẠT
|
21.040.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | 6.733.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |