Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 55001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
30 THÁNG 4 (BÌNH THẮNG 1 + BÌNH THẮNG 2) QUỐC LỘ 1A → ĐT.743A |
21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | - | Đất ở |
| 55002 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Xuân
|
21.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55003 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường sắt |
21.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55004 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đằng Đoạn từ đường Tôn Thất Tùng → đến đường Nguyễn Văn Trỗi |
21.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 55005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HỒ ĐẮC DI NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → DƯƠNG VĂN AN |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN THỦ KHOA HUÂN → BÀ TRIỆU |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
21.080.000 | 10.540.000 | 8.432.000 | 6.746.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55011 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
21.084.000 | 14.758.000 | 8.433.000 | 2.108.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55012 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương
|
21.088.000 | 14.761.000 | 8.435.000 | 2.108.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55013 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 6 NGUYỄN ẢNH THỦ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | - | Đất ở |
| 55014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 57-CL NGUYỄN THỊ ĐỊNH → RẠCH BÀ CUA |
21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN TUÂN
|
21.040.000 | 10.520.000 | 8.416.000 | 6.733.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 55019 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Thái 10
|
21.050.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 55020 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Duy Ninh
|
21.050.000 | 8.830.000 | 7.550.000 | 6.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |