Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54801 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Minh Mạng Đoạn 15m |
21.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54802 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Lâm
|
21.430.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54803 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 2
|
21.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54804 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
29 Tháng 3 Nguyễn Đình Thi → Nguyễn Phước Lan |
21.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54805 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 21
|
21.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54806 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 20
|
21.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54807 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Văn Tiến Dũng Vũ Thạnh → Cuối đường |
21.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54808 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Chinh (phía không có đường sắt) hết địa phận phường An Khê → nút giao thông Hòa Cầm |
21.450.000 | 8.360.000 | 7.250.000 | 5.910.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 54809 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 15
|
21.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54810 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
21.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54811 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Song Hào
|
21.460.000 | 2.500.000 | 2.170.000 | 1.780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54812 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Phan Chánh
|
21.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54813 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 14
|
21.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54814 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
21.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54815 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
21.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54816 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG C6 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 6 → CUỐI TUYẾN |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54817 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG C5/22 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) C5/18 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54818 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54819 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG CAO LỖ |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54820 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17/5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7) ĐƯỜNG SỐ 17 → CUỐI TUYẾN |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |