Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5461 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường tỉnh 359 Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5462 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Đình Nam
|
11.250.000 | 4.220.000 | 3.570.000 | 2.970.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5463 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
11.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5464 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Quốc lộ 10 Cầu Vàng 2 → Giáp địa phận xã An Quang |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5465 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợi |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5466 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An Tràng |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5467 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 351 Ngã tư Quốc lộ 10 mới → Hết trường THPT Thủy Sơn |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5468 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Quốc lộ 10 Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm |
11.250.000 | 6.750.000 | 5.625.000 | 4.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5469 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lương Khánh Thiện
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5470 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Dạng
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5471 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 17
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5472 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 15
|
11.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5473 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,0m |
11.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5474 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Kiên Đoạn 7,5m |
11.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5475 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m |
11.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5476 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Phạm Hùng Đầu đường → Cuối đường |
11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5477 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Quốc Việt Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh |
11.200.000 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5478 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch |
11.200.000 | 6.720.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 5479 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thụy Hương Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương) |
11.200.000 | 6.720.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | - | Đất ở |
| 5480 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 4
|
11.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |