Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Định Công Ngõ 122 phố Định Côn → Định Công Hạ |
21.634.000 | 13.462.000 | 10.895.000 | 9.853.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54702 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Mai Đầu đường → Số 42 Hoàng Mai |
21.634.000 | 13.462.000 | 10.895.000 | 9.853.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54703 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn) Hết ranh Bến xe → Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh Bạc Liêu) |
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG D4 |
21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54705 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy Đông 3
|
21.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54706 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Lợi - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến Nguyễn Hoàng |
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54707 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến cầu Nguyễn Văn Trỗi |
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54708 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Bạch Đằng |
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54709 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương Đoạn từ đường Bạch Đằng → đến đường Phan Bội Châu |
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN HÒA 2 (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54711 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) → CUỐI ĐƯỜNG |
21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU LALIMA (TRƯỜNG THỌ) TRỌN ĐƯỜNG |
21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn | Từ đường Nguyễn Du - Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn cũ
|
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
SƯƠNG NGUYỆT ÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
21.582.000 | 10.791.000 | 8.633.000 | 6.906.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 04, 36, 50, 43, 61 ĐƯỜNG PHẠM NGỌC THẠCH
|
21.582.000 | 10.791.000 | 8.633.000 | 6.906.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ÔNG ÍCH KHIÊM LÊ VĂN LỘC → HỒ BIỂU CHÁNH |
21.582.000 | 10.791.000 | 8.633.000 | 6.906.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN VĂN CỪ LƯƠNG THẾ VINH → LÝ THÁI TÔNG |
21.582.000 | 10.791.000 | 8.633.000 | 6.906.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54718 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hùng Vương QL 1A - QL 62 |
21.584.000 | 15.108.000 | 8.633.000 | 2.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54719 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thái Bình
|
21.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54720 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cách Mạng Tháng 8 Ngã tư Cẩm Lệ → Nguyễn Nhàn |
21.590.000 | 5.220.000 | 4.510.000 | 3.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |