Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54601 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 14
|
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54602 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 12
|
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54603 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
21.772.000 | 15.240.000 | 8.708.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54604 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Sơn Ngã 3 Hải Sơn → Giáp trường Lê Hồng Phong |
21.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54605 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoa Lư
|
21.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÊ VĂN LỘC ĐƯỜNG 30/4 → LÊ THỊ RIÊNG |
21.786.000 | 10.893.000 | 8.714.000 | 6.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54607 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Sĩ Tiêm Đoạn 5,5m |
21.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54608 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Hồi
|
21.790.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54609 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường QL 32 (qua xã Thạch Thất)
|
21.795.000 | 15.622.000 | 11.470.000 | 10.601.000 | - | Đất ở |
| 54610 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường quốc lộ 32 Từ tiếp giáp xã Đan Phượng đến ngã ba giao đường Phúc Hòa - Long Xuyên |
21.795.000 | 15.622.000 | 11.470.000 | 10.601.000 | - | Đất ở |
| 54611 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cao Thắng: Từ đường Nguyễn Du đến Đại lộ Lê Lợi
|
21.738.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 54612 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 23
|
21.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54613 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 24 Đoạn chia lô |
21.740.000 | 8.970.000 | 7.670.000 | 6.290.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54614 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 27
|
21.740.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54615 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Hòa 7
|
21.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54616 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy Đông 4
|
21.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54617 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bạch Thái Bưởi Đoạn 5,5m |
21.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54618 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Bát Tràng (Từ Ngã ba giao cắt với đường cống BHH-Hưng Yên đến cuối làng Bát Tràng tại điểm giao cắt đường làng Giang Cao) |
21.760.000 | 13.500.000 | 10.710.000 | 9.710.000 | - | Đất ở |
| 54619 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Giang Cao (Từ dốc đê vào làng Giang Cao đến hết địa phận đường làng Giang Cao, tiếp giáp đường làng Bát Tràng) |
21.760.000 | 13.500.000 | 10.710.000 | 9.710.000 | - | Đất ở |
| 54620 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường từ Dốc Xóm 1, xã Bát Tràng đến hết địa phận Cụm Công nghiệp Bát Tràng
|
21.760.000 | 13.500.000 | 10.710.000 | 9.710.000 | - | Đất ở |