Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54581 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng trên 21m (thuộc Dự án Khu nhà ở xã hội tại tổng kho 3 Lạc Viên (số 142 Lê Lai) Đầu đường → Cuối đường |
21.825.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TTHC THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐT.743A |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54583 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường 1/5 Trần Hưng Đạo → Đường 30/4 |
21.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54584 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 45BTT TRỌN ĐƯỜNG |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 44BTT TRỌN ĐƯỜNG |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54586 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường nối nút giao lập thể Quốc lộ 37 và Quốc lộ 5 Đầu đường → Cuối đường |
21.800.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 54587 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường 5B Cầu Nam Khê → Giáp xã Thái Tân |
21.800.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 54588 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường Tỉnh 390 Cây xăng Minh Hiệp 2 → Hết địa phận xã Trần Phú |
21.800.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 54589 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG HÀNG ĐIỀU 2 (ĐOẠN QUA TRƯỜNG THCS PHƯỜNG 11 CŨ) ĐƯỜNG QUY HOẠCH A4 → ĐƯỜNG QUY HOẠCH A3 |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất ở |
| 54590 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
NGUYỄN GIA THIỀU (P.12 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất ở |
| 54591 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trị Đông |
LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG TỈNH LỘ 10 → ẤP CHIẾN LƯỢC |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54592 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) TRẦN TỬ BÌNH → NGUYỄN THỊ TRIỆU |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất ở |
| 54593 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) CỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHI → NGÃ BA BÀU TRE |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất ở |
| 54594 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) ĐƯỜNG SỐ 3 → NGUYỄN THỊ TRIỆU |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất ở |
| 54595 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M
|
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54596 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
NGUYỄN VĂN TRỖI (CŨ PHẠM NGŨ LÃO NỐI DÀI) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HUỲNH VĂN LŨY |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất ở |
| 54597 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 18
|
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54598 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 17
|
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54599 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 16
|
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54600 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 15
|
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |