Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 65-CL ĐƯỜNG 57-CL → ĐƯỜNG 39-CL |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 60-CL ĐƯỜNG 57-CL → ĐƯỜNG 62-CL |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54543 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hạnh Hoa Từ ngã ba giao cắt phố Xa La, đối diện cổng làng Xa La → Đến ngã ba giao cắt tại tòa nhà Hemisco, cạnh cầu Mậu Lương 1, bắc qua sông Nhuệ |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54544 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Hoa Thám Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54545 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54546 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Xa La Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54547 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Văn Quán Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54548 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Vạn Phúc Ngã tư đường Tố Hữu và Nguyễn Thanh Bình → Hết địa phận phường Hà Đông |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54549 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Văn Khê Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54550 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Bặc từ Ngã tư giao cắt đường Nguyễn Bồ tại cầu Tứ Hiệp → đến đường ngã ba giao cắt đường Tứ Hiệp |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54551 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phú La Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện phố Hà Cầu → Đến ngã ba giao cắt đường 24m khu đô thị Văn Phú |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54552 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phan Trọng Tuệ Địa bàn phường Thanh Liệt |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54553 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phúc La Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54554 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Trần Đăng Ninh Đầu đường → Cuối đường |
21.867.000 | 14.761.000 | 11.954.000 | 10.613.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54555 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Bắc 3
|
21.870.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54556 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Bắc 2
|
21.870.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54557 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Bắc 1
|
21.870.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54558 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Quý Ly Nguyễn Tất Thành → Hà Hồi |
21.830.000 | 6.580.000 | 5.360.000 | 4.270.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54559 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Mộng Nguyên Đoạn 5,5m |
21.830.000 | 8.330.000 | 7.140.000 | 5.820.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54560 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG GANG THÉP | Đoạn 3 Rẽ Trường Độc lập → Đường Cách Mạng tháng Tám |
21.840.000 | 13.104.000 | 7.862.000 | 4.717.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |