Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 359, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 339, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 297, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 79, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 185, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 147, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG CÁT LÁI TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54528 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 7
|
21.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54529 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 6
|
21.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54530 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Sen 3
|
21.870.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54531 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chế Lan Viên
|
21.870.000 | 8.840.000 | 8.000.000 | 6.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54532 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Khu Tái định cư Xưởng in Quân Khu 5 Đường 5,5m |
21.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54533 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Thịnh 1
|
21.880.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54534 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Trường 17
|
21.880.000 | 6.620.000 | 5.690.000 | 4.670.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54535 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Trường 16
|
21.880.000 | 6.620.000 | 5.690.000 | 4.670.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54536 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
21.888.000 | 15.321.000 | 8.755.000 | 2.188.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M. TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất ở |
| 54538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 22 TỈNH LỘ 43 → BÌNH CHIỂU |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
NGUYỄN THỊ THÍCH TỈNH LỘ 43 → NGÔ CHÍ QUỐC |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
NGUYỄN THỊ DIỆP TỈNH LỘ 43 → NGÔ CHÍ QUỐC |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |