Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54421 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m |
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 54422 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Quán Cát → Cầu Ninh Chấp |
22.000.000 | 12.000.000 | 6.200.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 54423 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt = 17,5m Đầu đường → Cuối đường |
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 54424 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Yết Kiêu Vũ Khâm Lân → Cống Câu |
22.000.000 | 10.200.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | - | Đất ở |
| 54425 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường 194B Quốc lộ 5 → Hết khu dân cư mới thôn Tiền và thôn Trụ |
22.000.000 | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 54426 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Khu dân cư mới thôn Tiền và thôn Trụ (thuộc địa bàn tổ dân phố Tiền): Các lô bám mặt đường 194B Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 148 → Thửa đất số 127, tờ bản đồ số 148 |
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 54427 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
An Thái Đầu đường → Cuối đường |
22.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 54428 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Phố Quyết Tiến Quốc lộ 17B → Ngã tư ngân hàng Shinhan Bank |
22.000.000 | 15.400.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | - | Đất ở |
| 54429 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Đường An Phong Cầu Hỗ → Quốc lộ 17B |
22.000.000 | 15.400.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | - | Đất ở |
| 54430 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Quốc lộ 17B Ngã ba rẽ vào Đường 203 → Ngã tư Ắc Quy |
22.000.000 | 13.000.000 | 10.000.000 | 9.000.000 | - | Đất ở |
| 54431 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Máng nước Giáp phường An Hải → Đường 351 |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 54432 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường |
22.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 54433 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Vương Chiêu Đầu đường → Cuối đường |
22.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 54434 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nhị Châu Đầu đường → Cuối đường |
22.000.000 | 9.200.000 | 4.900.000 | 3.900.000 | - | Đất ở |
| 54435 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường còn lại trong KDC Kim Lai Đầu đường → Cuối đường |
22.000.000 | 11.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 54436 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) → Nhà bà Thạo |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 54437 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức Cổng làng Đức Hậu → Ngã ba đường Quang Trung - Thượng Đức |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 54438 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Hợp Đức Hết số nhà 57 → Số nhà 401 |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 54439 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường có mặt cắt 35m |
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 54440 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Trí Hòa
|
21.960.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |