Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → SÔNG GIỒNG ÔNG TỐ |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 15, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 34, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 33, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → LÊ VĂN THỊNH |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54330 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Tông Quyền
|
22.070.000 | 5.810.000 | 5.160.000 | 4.220.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) → NGUYỄN VĂN LINH |
22.080.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | 7.066.000 | - | Đất ở |
| 54332 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 4
|
22.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
22.090.000 | 11.045.000 | 8.836.000 | 7.069.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN TRUNG TRỰC TRỌN ĐƯỜNG |
22.090.000 | 11.045.000 | 8.836.000 | 7.069.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN THÁI BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
22.090.000 | 11.045.000 | 8.836.000 | 7.069.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 02, 04, 36, 50 NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
|
22.090.000 | 11.045.000 | 8.836.000 | 7.069.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54337 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG LƯƠNG THẾ VINH → LÝ THÁI TÔNG |
22.090.000 | 11.045.000 | 8.836.000 | 7.069.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54338 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 8
|
22.090.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54339 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 3,5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54340 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |