Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54301 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông) |
22.123.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54302 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm |
22.123.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54303 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn (nối dài)
|
22.123.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ ĐÌNH DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
AN HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54306 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 5 NGUYỄN ẢNH THỦ → PHAN VĂN HỚN |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất ở |
| 54307 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI RẠCH HÓC MÔN → TRẦN THỊ BỐC |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất ở |
| 54308 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
DƯƠNG CÔNG KHI LÊ QUANG ĐẠO → ĐỖ VĂN DẬY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất ở |
| 54309 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TRẦN KHẮCCHÂN NỐI DÀI RẠCH HÓC MÔN → TRẦN THỊ BỐC |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất ở |
| 54310 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Châu
|
22.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 41, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54312 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường 419 Từ QL 32 đến hết địa phận xã Phúc Thọ (giáp xã Thạch Thất) |
22.100.000 | 16.447.000 | 12.084.000 | 11.121.000 | - | Đất ở |
| 54313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
DƯƠNG THỊ GIANG PHAN VĂN HỚN → TÂN THỚI NHẤT 17 |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
NGUYỄN THỊ TRÀNG NGUYỄN THỊ KIỂU → NGUYỄN ẢNH THỦ |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÂN THỚI NHẤT 17 DƯƠNG THỊ GIANG → TRƯỜNG CHINH |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY TRỌN ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 26, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN TUYỂN → ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG (PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY - CÁT LÁI) → NGUYỄN TƯ NGHIÊM |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 38, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG 1, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG 19, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |