Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54241 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Chúc Sơn (đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chùa Trầm) đến ngã tư giao cắt đường tại ngã tư chợ Cống, Phường Chương Mỹ |
22.226.000 | 16.026.000 | 12.536.000 | 11.547.000 | - | Đất ở |
| 54242 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Đê đáy nối từ cuối đường Ngọc Sơn (tại ngã ba giao cắt đường liên xã tại thôn Chúc Đồng, phường Chương Mỹ) đến hết địa phận phường Chương Mỹ: Đoạn đường ngoài đê |
22.226.000 | 16.026.000 | 12.536.000 | 11.547.000 | - | Đất ở |
| 54243 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Sơn 10
|
22.230.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54244 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tiên Sơn 16
|
22.230.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54245 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Nghị
|
22.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN AN NINH → VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
ĐƯỜNG 2 THÁNG 9 (TÊN CŨ: ĐOẠN CUỐI QUỐC LỘ 51B ) NGUYỄN AN NINH → BÙI THIỆN NGỘ |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
CHU MẠNH TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) RANH PHƯỜNG TÂN TẠO (VÒNG XOAY AN LẠC) → RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG (CẦU BÌNH ĐIỀN) |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI → ĐT.747B (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ) |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất ở |
| 54251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI → ĐT.747B (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ) |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất ở |
| 54252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GÒ XOÀI |
22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54253 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thế Vinh
|
22.210.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54254 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Thọ 1
|
22.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54255 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Giáp Văn Cương
|
22.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54256 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Dương Khuê Đầu đường → Cuối đường |
22.210.000 | 13.577.000 | 10.988.000 | 9.937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54257 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Hoàng Công Chất Đầu đường → Cuối đường |
22.210.000 | 13.577.000 | 10.988.000 | 9.937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54258 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đỗ Đình Thiện Đầu đường → Cuối đường |
22.210.000 | 13.577.000 | 10.988.000 | 9.937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54259 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Cầu Diễn Đường sắt → Văn Tiến Dũng |
22.210.000 | 13.577.000 | 10.988.000 | 9.937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54260 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 15
|
22.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |