Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54201 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất ở |
| 54202 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở GIÁO VIÊN LÊ HỒNG PHONG (XÃ PHƯỚC LỘC CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất ở |
| 54203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54206 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54207 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54208 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH → CUỐI TUYẾN |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TÂY CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (khu 301) TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG HOÀNG QUỐC VIỆT → SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7 |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỒNG VĂN CỐNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54216 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI ĐỒNG VĂN CỐNG → THÍCH MẬT THỂ |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54217 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Lê
|
22.260.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54218 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Lương Bằng Phan Văn Định → Nguyễn Tất Thành |
22.270.000 | 6.590.000 | 5.650.000 | 4.680.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 54219 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Trác
|
22.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54220 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Nhơn 8
|
22.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |