Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 33-CL NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 69-CL |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 31-CL (ĐƯỜNG N1- KHU ĐÔ THỊ CÁT LÁI 44HA) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 69-CL |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG N4, D4, D5 - KHU ĐÔ THỊ CÁT LÁI 44HA TRỌN ĐƯỜNG |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M ĐẾN 18M - KHU ĐÔ THỊ CÁT LÁI 44HA TRỌN ĐƯỜNG |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH XUÂN CŨ) NGÃ BA ĐƯỜNG BÀ GIANG → RANH PHƯỜNG DĨ AN |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐT.743A RANH PHƯỜNG AN PHÚ (THỬA ĐẤT SỐ 850, TỜ BẢN ĐỒ 2) → CÔNG VIÊN TÂN ĐÔNG HIỆP |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐT.743B ĐT.743A → RANH PHƯỜNG TAM BÌNH |
22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54129 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 4 Ngã tư rẽ phố Xương Rồng → Ngã tư Gia Sàng (gặp đường Bắc Nam) |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54130 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ CỘT CỜ | Toàn tuyến Toàn tuyến |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54131 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Đỗ Quang - đoạn nối đường Phố Vĩnh Dụ với đường Yết Kiêu
|
22.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 54132 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Lê Duy Lương Đầu đường → Cuối đường |
22.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 54133 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Nguyễn Dương Kỳ Đầu đường → Cuối đường |
22.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 54134 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Chiến Thắng Đầu đường → Cuối đường |
22.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 54135 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Vĩnh Dụ Phố Hạ Hồng → Phố Gia Phúc |
22.400.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 54136 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Phan Đình Phùng Lê Lợi → Hoàng Diệu |
22.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54137 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC NAM | Toàn tuyến Toàn tuyến |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54138 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG LÊ QUÝ ĐÔN | Đoạn 2 Đường rẽ cổng Sân vận động Đại học Sư phạm Thái Nguyên → Đường Lương Thế Vinh |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54139 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG THỐNG NHẤT | Đoạn 1 Ngã ba Bắc Nam → Đầu đường gom nút giao khắc cốt giữa đường Thống Nhất và đường Việt Bắc |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH | Đoạn 2 Đường đê Mỏ Bạch → Cầu Mỏ Bạch |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |