Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 54001 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 194C Ngã ba Quý Dương → Hết Ao Đình thôn Quý Dương |
22.500.000 | 11.300.000 | 5.700.000 | 4.100.000 | - | Đất ở |
| 54002 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới Ngã ba Đồng Hởi, Hải Hộ (xã Hồng Lạc cũ) Các thửa tiếp giáp đường trục xã, liên xã |
22.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 54003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang, dọc khu Vincom (đường còn lại)
|
22.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 54004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG |
22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 54006 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường dẫn cầu Cậy mới - KDC phía Tây Đầu đường → Cuối đường |
22.500.000 | 9.500.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | - | Đất ở |
| 54007 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường 394 Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân |
22.500.000 | 9.500.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 54008 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m |
22.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 54009 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Lê Hồng Phong → Ngã ba Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) |
22.500.000 | 12.150.000 | 10.125.000 | 7.110.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54010 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu đô thị Làng Việt Kiều Quốc Tế: Tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt 30m Đầu đường → Cuối đường |
22.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54011 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt từ 22m trở lên thuộc Dự án phát triển nhà ở (khu C3, C7; khu D2, D4) Đầu đường → Cuối đường |
22.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54012 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường phố Lê Đức Thịnh Đầu đường → Cuối đường |
22.500.000 | 12.150.000 | 10.125.000 | 7.110.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54013 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ Khu đô thị Hoàng Huy New City Đầu đường → Cuối đường |
22.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54014 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 351 Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359 → Quốc lộ 10 |
22.500.000 | 13.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54015 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 359C Ngã tư tiếp giáp Tỉnh lộ 359 qua Trường Trung cấp nghề → Trung tâm sát hạch lái xe Nam Triệu, hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên |
22.500.000 | 13.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54016 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 359 (Cầu Bính đi Phà Rừng) Ngã tư lối rẽ vào chùa Ngọc Hoa (Thuỷ Đường) → Cầu Xưa (An Lư), giáp địa bàn phường Hoà Bình |
22.500.000 | 13.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54017 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu công nghiệp VSIP → Hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên, giáp phường Nam Triệu |
22.500.000 | 13.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54018 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Máng nước Ngã tư Tỉnh lộ 359 (Trung đoàn 238) → Ngã tư đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) |
22.500.000 | 13.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54019 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên Lộ giới từ 40m trở lên |
22.500.000 | 13.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 54020 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng từ 15m đến ≤ 22m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
22.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |