Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2601 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khắc Cần
|
22.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2602 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Thịnh 11
|
22.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2603 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 60: Rẽ cạnh Trường Mầm non 19/5 Đường Hoàng Văn Thụ → Gặp ngõ số 2 (cạnh Viettel Thái Nguyên) |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất ở |
| 2604 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 128: Rẽ giữa Chi cục thuế thành phố Thái Nguyên và Nhà hát ca múa nhạc Đường Hoàng Văn Thụ → 100m |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất ở |
| 2605 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ CỘT CỜ | Toàn tuyến Toàn tuyến |
22.400.000 | 13.440.000 | 8.064.000 | 4.838.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) → CUỐI ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2607 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ CẦU PHỐ NHÀ TRÀ → ĐƯỜNG TRƯỜNG THỌ |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10 NGÃ 3 HỒ VĂN TƯ → ĐƯỜNG SỐ 9 |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TÂN THỚI NHẤT 05 TÂN THỚI NHẤT 02 → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất ở |
| 2610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → RANH PHƯỜNG DĨ AN |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
NGUYỄN NHƯỢC THỊ TRỌN ĐƯỜNG |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ CHÍ QUỐC NGÔ QUYỀN → NGUYỄN VĂN TIẾT |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY SHIJAR (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 9, PHÚ HÒA) PHÚ LỢI (ĐT.743A) → CUỐI TUYẾN (GIÁP ĐƯỜNG NHỰA KDC ARECO) |
22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 | - | Đất ở |
| 2614 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 16
|
22.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 27, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2619 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khánh Toàn
|
22.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2620 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp | Đoạn 2 Hết đất trụ sở Trung tâm kỹ thuật tài nguyên và MT tỉnh Bắc Kạn (cũ) → Hết đường Võ Nguyên Giáp |
22.100.000 | 13.260.000 | 7.956.000 | 4.774.000 | - | Đất ở |
| 2621 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
29 Tháng 3 Nguyễn Phước Lan → Võ An Ninh |
22.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2622 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường kè hồ Bình Minh Vườn Hoa Bình Minh → Ngõ 133 Trương Mỹ |
22.000.000 | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.200.000 | - | Đất ở |
| 2623 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Đạo Thành
|
22.020.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Quang Sung
|
22.020.000 | 8.180.000 | 6.810.000 | 5.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHÚ MỸ (KHU PHỐ 1) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | - | Đất ở |
| 2626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
LÊ THỊ TRUNG (CŨ AN PHÚ - BÌNH CHUẨN) THỦ KHOA HUÂN → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | - | Đất ở |
| 2627 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Mạc Đăng Doanh Giáp Công ty TNHH Cự Bách → Hết Nghĩa trang liệt sỹ phường Hưng Đạo cũ |
22.000.000 | 15.400.000 | 12.100.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2628 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Minh Đức (Đường 354 thôn Cựu Đôi, thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông) Giáp Chợ Đôi → Hết ngõ Dốc |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2629 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Quốc lộ 10 → Cầu Chợ |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2630 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Phạm Ngọc Đa (đường 354 Thôn Phú Kê, thôn 8) Ngã ba Bưu điện → Cầu Huyện đội |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2631 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 Bưu điện → Ngã ba quốc lộ 10 |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2632 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT |
22.000.000 | 10.200.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | - | Đất ở |
| 2633 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 Cầu Tây → Trạm y tế Vĩnh Bảo |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2634 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Đoạn giáp Yên Phong (cũ) đến ngã ba đường vào Trường THPT YĐ II
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2635 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ giáp xã Định Hòa đến bờ kênh B6
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 2636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG T KHU TTHC THÀNH PHỐ DĨ AN (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 1 KHU TTHC THÀNH PHỐ DĨ AN (CŨ) → ĐƯỜNG SỐ 9 KHU TTHC THÀNH PHỐ DĨ AN (CŨ) |
22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2637 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Trần Tất Văn Ngã ba Xăng dầu → Hết địa phận thị trấn An Lão (cũ) |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2638 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Cống Công ty thủy lợi → Giáp địa phận phường Phù Liễn |
22.000.000 | 13.200.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 2639 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Nhà ông Thanh Tre → Cống Sồi Cầu, thuộc thôn Sồi Cầu |
22.000.000 | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | - | Đất ở |
| 2640 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Trường THPT Đường An → Trường THPT Bình Giang |
22.000.000 | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.700.000 | - | Đất ở |
| 2641 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Quốc lộ 5 Thuộc địa giới hành chính xã Kẻ Sặt |
22.000.000 | 9.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 2642 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Thống Nhất Cống Cầu Sộp → Chi cục thuế khu vực Cẩm Bình |
22.000.000 | 9.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 2643 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Khu dân cư mới thị trấn Gia Lộc (sau Trạm Y tế xã Gia Lộc) Trục đường chính khu dân cư kết nối với đường Nguyễn Chế Nghĩa, có mặt cắt đường Bn ≥ 15m |
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2644 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Cuối Ngã tư Bưu điện → Giếng tròn |
22.000.000 | 9.900.000 | 5.400.000 | 4.600.000 | - | Đất ở |
| 2645 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu Tái định cư Đống Trịnh Đường nội bộ lộ giới 13m-15m |
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 2646 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Từ: | Ngõ Nhà Bảng: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2647 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Chương Dương: | Đường Lý tự Trọng: Từ Lê Quý Đôn đến hết đường ngang, dọc
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2648 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàn Thuyên: | Ngõ 23 Hà Văn Mao
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2649 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tịch Điền: | Đường Phạm Bành: Từ đường Lê Quý Đôn đến Chi Giang 23
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2650 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG NGỌC TRẠO CŨ | Đường Phạm Bành: Từ Chi Giang 23 đến hết đường
|
22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2651 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất ở |
| 2652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú Đông |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) CẦU CẢ BỐN → NGÃ TƯ GA |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP → CẦU CẢ BỐN |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2654 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) NGÃ TƯ AN SƯƠNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2655 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2656 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
VÕ VĂN HÁT TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2657 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2658 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐÀO TRÍ NGUYỄN VĂN QUỲ → GÒ Ô MÔI |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2659 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 1, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG SỐ 2,PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ) |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2660 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2661 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
NGUYỄN TRỌNG TRÍ KINH DƯƠNG VƯƠNG → TÊN LỬA |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2662 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
NGUYỄN THỨC TỰ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG → HOÀNG VĂN HỢP |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2663 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
DƯƠNG TỰ QUÁN HOÀNG VĂN HỢP → CUỐI ĐƯỜNG |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2664 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
DƯƠNG BÁ CUNG KINH DƯƠNG VƯƠNG → DƯƠNG TỰ QUÁN |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2665 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2666 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A KINH DƯƠNG VƯƠNG → TÊN LỬA |
21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2667 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 9 Đoạn 5,5m |
21.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2668 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2669 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2670 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2671 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐOÀN PHÚ TỨ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2672 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ CÔNG PHÉP TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2673 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÂM HOÀNH TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH → CUỐI ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2674 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG ĐỘNG LỰC | Đoạn 1 Cầu Huống → Giáp đất KĐT Thăng Long |
21.700.000 | 13.020.000 | 7.812.000 | 4.687.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2675 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2676 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2677 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2678 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
CẦU KINH NGUYỄN CỬU PHÚ → NGUYỄN VĂN CỰ |
21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 | - | Đất ở |
| 2679 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Phố Bình Hà Ngã tư xóm Chanh → Ngã ba Chợ Hương |
21.600.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |
| 2680 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trương Hán Siêu Đường sắt → Đường An Định |
21.600.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 2681 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Bạch Mai
|
21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2682 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRẦN CAO VÂN → TÔN ĐỨC THẮNG |
21.582.000 | 10.791.000 | 8.633.000 | 6.906.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2683 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ |
21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 2684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG C GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2685 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất ở |
| 2686 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất ở |
| 2687 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÊ VĂN TÁM NGUYỄN TRÃI → THẦY GIÁO CHƯƠNG |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2688 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ ĐIỆN LỰC TRỌN ĐƯỜNG |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2689 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 8 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2690 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) ĐT.747B (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ) → NGUYỄN DU |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2692 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2693 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2694 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI TUYẾN |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2695 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM → NGUYỂN XIỂN |
21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRẦN BÌNH TRỌNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
21.300.000 | 10.650.000 | 8.520.000 | 6.816.000 | - | Đất ở |
| 2697 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 2
|
21.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2698 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 1
|
21.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
21.200.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | 6.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 2700 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 8 (HIỆP XUÂN) |
21.200.000 | 10.600.000 | 8.480.000 | 6.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |