Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53861 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53862 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53863 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
GÒ CÁT TRỌN ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53864 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 35-CL NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 66-CL |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53865 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
BƯNG ÔNG THOÀNN NGUYỄN DUY TRINH → ĐÌNH PHONG PHÚ |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53866 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 1A → CỔNG 1 SUỐI TIÊN |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53867 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100A, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) CẦU XÂY → ĐƯỜNG 671 |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53868 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53869 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53870 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 120,PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53871 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53872 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 245, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53873 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53874 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 197, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53875 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ → TÂN KỲ TÂN QUÝ |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53876 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 42A → ĐƯỜNG SỐ 44 |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53877 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 44 → ĐƯỜNG SỐ 42 |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A → ĐƯỜNG SỐ 40B |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A → ĐƯỜNG SỐ 57 |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53880 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → ĐƯỜNG SỐ 55 |
22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |