Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53801 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ĐH05 Đường Kẻ Sấu: Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường Quế Dương tại xã Cát Quế cũ đến ngã tư giao cắt với đường liên xã Đức Thượng - Dương Liễu cũ |
22.823.000 | 16.423.000 | 12.713.000 | 11.622.000 | - | Đất ở |
| 53802 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường ĐH05 Từ giáp xã Đan Phượng đến đường Kẻ Sấu |
22.823.000 | 16.423.000 | 12.713.000 | 11.622.000 | - | Đất ở |
| 53803 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường tỉnh lộ 422: Đường Quế Dương Đoạn từ ngã tư giao cắt đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Dương Hòa đến ngã ba giao cắt đê Tả Đáy |
22.823.000 | 16.423.000 | 12.713.000 | 11.622.000 | - | Đất ở |
| 53804 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ ngã tư Hạc Thành đến đường Đào Duy Từ
|
22.825.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 53805 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Hữu Lập đến cầu Đông Hương
|
22.825.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53806 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Quốc lộ 1A đến đường Hạc Thành
|
22.825.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53807 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Trần Phú đến đường Hạc Thành
|
22.825.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TAM HÀ → HẺM 80 ĐƯỜNG 4 |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC ĐẤT CÔNG TẠI PHƯỜNG ĐÔNG HÒA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LINH ĐÔNG - TAM PHÚ LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 30, LINH ĐÔNG ĐƯỜNG SẮT → CUỐI ĐƯỜNG |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 25, LINH ĐÔNG TÔ NGỌC VÂN → ĐƯỜNG SỐ 8 |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 22, LINH ĐÔNG LÝ TẾ XUYÊN → ĐƯỜNG SỐ 30 |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 8, LĐ ĐƯỜNG SỐ 25 → CUỐI ĐƯỜNG |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 6, LĐ ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 35 |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53817 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Khê 3
|
22.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53818 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Khê 7
|
22.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
LÊ ĐÌNH CẨN LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → TỈNH LỘ 10 |
22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam An 1
|
22.770.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | - | Đất ở tại đô thị |