Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ giáp đường 419 (đường Phố Huyện) đi vào UBND xã Quốc Oai
|
22.910.000 | 16.499.000 | 12.949.000 | 11.536.000 | - | Đất ở |
| 53702 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Cương Kiên Đầu đường → Cuối đường |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53703 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Bằng Liệt Đầu đường → Cuối đường |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53704 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hưng Thịnh Ngã ba giao cắt đường gom đường vành đai 3 tại chung cư Hateco → Đến giáp kênh xả thải Yên Sở |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53705 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hưng Phúc Đầu đường → Cuối đường |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53706 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đồng Sợi Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Cương Kiên → đến ngã tư giao cắt đường Trung Thư |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53707 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đại Linh Đầu đường → Cuối đường |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53708 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) - Phía đi qua đường tầu đoạn từ Vành đai 3 → cầu qua sông Tô Lịch |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53709 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Sa Đôi Đầu đường → Cuối đường |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53710 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phùng Khoang Ao Nhà Thờ → Lương Thế Vinh |
22.913.000 | 13.290.000 | 10.688.000 | 9.237.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53711 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG PHAN HUY CHÚ
|
22.920.000 | 11.460.000 | 9.168.000 | 7.334.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM 40 - PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
22.920.000 | 11.460.000 | 9.168.000 | 7.334.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53713 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô tiếp giáp QL50 |
22.920.000 | 16.044.000 | 9.168.000 | 2.292.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53714 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Thanh Nghị Ngã tư Máy Sứ → Cầu Cất |
22.925.000 | 11.305.000 | 5.075.000 | 4.060.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53715 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Văn Hiến
|
22.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53716 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Duy Đoán
|
22.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
NGUYỄN HỚI KINH DƯƠNG VƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
22.900.000 | 11.450.000 | 9.160.000 | 7.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
SÔNG SUỐI LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → RANH SÔNG SUỐI |
22.900.000 | 11.450.000 | 9.160.000 | 7.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53719 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
BÙI CÔNG TRỪNG CẦU VÕNG → NGÃ 3 ĐỒN |
22.900.000 | 11.450.000 | 9.160.000 | 7.328.000 | - | Đất ở |
| 53720 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Nhơn 7 Đoạn 5,5m |
22.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |