Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 53201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NGÃ 3 CÔNG AN) → CẦU ĐÒ |
23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 | - | Đất ở |
| 53202 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
23.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53203 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
23.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53204 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn còn lại |
23.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53205 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng
|
23.750.000 | 3.890.000 | 3.170.000 | 2.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53206 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Hữu Kiều
|
23.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53207 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Chinh (phía không có đường sắt) Chân cầu vượt (Ngã 3 Huế) → Hà Huy Tập |
23.750.000 | 9.810.000 | 7.970.000 | 6.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53208 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng
|
23.750.000 | 3.730.000 | 3.040.000 | 2.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51 CŨ)
|
23.760.000 | 11.880.000 | 9.504.000 | 7.603.000 | - | Đất ở |
| 53210 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Bằng
|
23.760.000 | 8.100.000 | 6.980.000 | 5.730.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53211 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Đạt
|
23.760.000 | 6.990.000 | 5.990.000 | 4.910.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53212 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đại Hành
|
23.760.000 | 6.260.000 | 5.410.000 | 4.420.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 53213 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hoàng Diệu Lý Bôn → Phan Đình Phùng |
23.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53214 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 5
|
23.770.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 53215 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Bài 3
|
23.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53216 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Bài 2
|
23.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 53217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG |
23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53219 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG |
23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 53220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU |
23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |