Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN XIỂN (HƯƠNG LỘ 33) QUỐC LỘ 1A → GIÁP RANH PHƯỜNG LONG BÌNH |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 52602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐẠI HỌC QUỐC GIA CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG NHỰA CÒN LẠI |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 52603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TRUNG TÂM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HAI BÀ TRƯNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 52604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TRÊN KÊNH T5B ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU → VÕ THỊ SÁU |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 52605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HOÀNG HOA THÁM (ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ TÂY A, TÂY B) TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất ở |
| 52606 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ An 1
|
24.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52607 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Diễu
|
24.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52608 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường rộng ≤ 13,5m (thuộc Dự án ĐTXD hạ tầng kỹ thuật phục vụ các dự án đầu tư cải tạo Chung cư cũ trên địa bàn phường Gia Viên) Đầu đường → Cuối đường |
24.640.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 52609 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 24
|
24.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52610 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Thứ
|
24.680.000 | 8.910.000 | 7.260.000 | 5.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52611 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Văn Sở Tôn Đức Thắng → Ninh Tốn |
24.680.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52612 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Minh Thắng
|
24.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52613 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Sơn Pháo Đoạn 28,5m |
24.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
PHẠM BÀNH NGUYỄN THỨC TỰ → PHAN CÁT TỰU |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
VƯƠNG VĂN HUỐNG TRỌN ĐƯỜNG |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
BÌNH ĐÔNG CUỐI ĐƯỜNG (PHƯỜNG 11) → CẦU CHÀ VÀ |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 11TB ĐƯỜNG SỐ 10 → NHÀ SỐ 128 |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52619 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Nguyễn Nghi Đầu đường → Cuối đường |
24.700.000 | 12.400.000 | 9.900.000 | 6.900.000 | - | Đất ở |
| 52620 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu đô thị mới Thanh Miện Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=27m |
24.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |