Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52541 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Đa Đông 5
|
24.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52542 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Đường 390C, Phố Vương Đình Thế (Mặt cắt từ 5m đến 9m) Chân cầu 789 → Ngã ba Hàng Giang (Tân Lập) |
24.800.000 | 12.700.000 | 6.500.000 | 3.900.000 | - | Đất ở |
| 52543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG BÌNH, LONG THẠNH MỸ GIAI ĐOẠN 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ HỒ VĂN TƯ → CẦU PHỐ NHÀ TRÀ |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52546 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M TRỌN ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất ở |
| 52547 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
PHAN VĂN BẢY KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC → CẦU LONG HẬU |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất ở |
| 52548 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường 392 (thuộc khu trung tâm thương mại chợ Thông) Đầu đường → Cuối đường |
24.800.000 | 15.200.000 | 7.600.000 | 3.800.000 | - | Đất ở |
| 52549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) → CUỐI ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG → ĐƯỜNG SỐ 8 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ → HƯƠNG LỘ 3 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 → ĐƯỜNG 26/3 |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
THẠNH XUÂN 13 ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → CỔNG GÒ SAO |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất ở |
| 52558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
DƯƠNG THỊ MƯỜI TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) → NGUYỄN ẢNH THỦ |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
NGUYỄN THỊ BÚP NGUYỄN ẢNH THỦ → DƯƠNG THỊ MƯỜI |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
DƯƠNG THỊ MƯỜI TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) → NGUYỄN THỊ BÚP |
24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |