Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52341 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường tỉnh 359 Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 52342 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Tỉnh lộ 352 Trạm Điện → Địa giới phường Lê Ích Mộc. |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 52343 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3 TRỌN ĐƯỜNG |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 52344 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
VÕ THỊ HỒI LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → KÊNH TIÊU LIÊN XÃ |
25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | - | Đất ở |
| 52345 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
PHƯỜNG BA ĐÌNH CŨ | Đoạn từ ngã 3 phố Chu Văn An đến ngã 3 phố Bùi Thị Xuân
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba giao đường 15A (Ngã ba Yên Cát)
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 52347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn tiếp theo đến cầu Yên Cát 3 (thửa 113 và 253, tờ bản đồ địa chính số 9)
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 52348 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đại Lộ 30/4 Ngã 3 Lâm Vồ - Ngã ba vô BV Quân Y |
25.000.000 | 17.500.000 | 10.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 52349 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hạc Thành: | Từ đường Tô Vĩnh Diện đến Trường Mầm non Điện Biên
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52350 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Từ đường Lê Quý Đôn đến Chi Giang 23
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52351 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Chương Dương: | Từ Phan Bội Châu đến Nguyễn Trinh Tiếp
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52352 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàn Thuyên: | Đường Phó Đức Chính
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Từ: | Đường Lê Thế Long: Từ đường Nguyễn Trãi đến Hàn Thuyên
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52354 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Chương Dương: | Đường Đào Tấn: Từ đường Cầm Bá Thước đến lô LK4-7 MBQH Nhà hát Nhân dân
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52355 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Đường Phạm Vấn: Từ Tống Duy Tân đến đường Hàng Nan
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Đường MBQH 04: đường Lê Vãn kéo dài
|
25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52357 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 52358 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 30m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 52359 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |
| 52360 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường 203 Chùa Lâm → Hết địa phận phường Thuỷ Nguyên |
25.000.000 | 15.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | - | Đất ở |