Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52241 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRẦN TỬ BÌNH LÝ THƯỜNG KIỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52242 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52243 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐƯỜNG VEN SÔNG XÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 52245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
CẦU XÂY ĐẦU TUYẾN (HOÀNG HỮU NAM) → CUỐI TUYẾN NAM CAO |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52246 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 8 NGUYỄN BÁ LUẬT → ĐƯỜNG SỐ 9 |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 18B,PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐẠI LỘ 2 → ĐƯỜNG SỐ 6D |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 1-20, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52249 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 22-25, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 18A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG SỐ 6A → ĐƯỜNG SỐ 9 |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 6A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG SỐ 18 → ĐƯỜNG 18B |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 6C, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG 18A → ĐƯỜNG 18B |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52254 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 6B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG 18A → ĐƯỜNG 18B |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52255 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 6D, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG 18A → ĐƯỜNG SỐ 21 |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52256 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
CẦU ĐÌNH LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 52257 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
TRƯỜNG LƯU NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 52259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất ở |
| 52260 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quy Mỹ
|
25.080.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |