Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52224 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân Thái 5 Đoạn 3,5m |
25.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52225 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khoái
|
25.110.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52226 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Marina Complex Đường 5,5m |
25.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52227 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
25.110.000 | 17.577.000 | 10.044.000 | 2.511.000 | - | Đất ở |
| 52228 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 |
25.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D10 (P.11 CŨ) ĐƯỜNG 3/2 |
25.110.000 | 12.555.000 | 10.044.000 | 8.035.000 | - | Đất ở |
| 52230 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
25.116.000 | 17.581.000 | 10.046.000 | 2.511.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 DÂN CHỦ → ĐƯỜNG SỐ 9 |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52233 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 62 QL 1A - Đường tránh (phường Long An) |
25.100.000 | 17.570.000 | 10.040.000 | 2.510.000 | - | Đất ở |
| 52234 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trương Định Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu |
25.100.000 | 17.570.000 | 10.040.000 | 2.510.000 | - | Đất ở |
| 52235 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ cuối Phố 1 đến số nhà 20 Phố 1
|
25.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 52236 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ cuối Phố 2 đến đầu Phố 2
|
25.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 52237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THÀNH LONG |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN AN NINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÝ THƯỜNG KIỆT |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |