Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Linh Đàm Địa phận phường Hoàng Liệt |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nhuệ Giang Cầu Trắng → Cầu Đen |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 20, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH → CUỐI TUYẾN |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
LONG THUẬN NGÃ 3 LONG THUẬN → LONG PHƯỚC |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
LONG PHƯỚC CẦU LONG ĐẠI → CUỐI ĐƯỜNG |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ K8 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KHU DÂN CƯ THANH LỄ |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG KHU HOÀNG HOA THÁM) ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ K8 → NGUYỄN VĂN TRỖI |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52109 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 21 Đoạn 5,5m |
25.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52110 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 81, TỜ 84 |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52111 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC HỒ BẮC) ĐƯỜNG SỐ 2 → KÊNH TƯ KẾ |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52112 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒ BẮC) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52113 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC HỒ BẮC) HƯNG NHƠN → KÊNH TƯ KẾ |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ THỊ LƠ NGÃ 3 CÂY DONG → ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất ở |
| 52115 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) RANH XÃ BÌNH HƯNG → CẦU ÔNG THÌN |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Thông Tôn Thất Dương Kỵ → Vũ Xuân Thiều |
25.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
LÊ VĂN THỊNH NỐI DÀI, PHƯỜNG CÁT LÁI NGÃ 3 ĐƯỜNG LÊ VĂN THỊNH - ĐƯỜNG 24 → ĐƯỜNG 5, PHƯỜNG CÁT LÁI |
25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG |
25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG ĐOẠN CÒN LẠI |
25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ NGỌC HÂN THỦ KHOA HUÂN → BÀ TRIỆU |
25.296.000 | 12.648.000 | 10.118.000 | 8.095.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |