Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52061 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Mỹ Đông 14
|
25.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52062 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 11
|
25.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52063 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 10
|
25.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52064 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 9
|
25.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52065 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Cẩm Phong
|
25.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52066 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường từ đường gom cầu Thanh Trì đến hết Cụm Công nghiệp Bát Tràng
|
25.360.000 | 17.460.000 | 14.150.000 | 12.970.000 | - | Đất ở |
| 52067 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bế Văn Đàn Nhà số 184 → Cuối đường |
25.370.000 | 11.760.000 | 9.090.000 | 7.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52068 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lý Bôn Hoàng Diệu → Nguyễn Hữu Lễ |
25.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52069 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Đức Thắng Hồng Thái - Yên Thế → cầu Đa Cô |
25.370.000 | 5.290.000 | 4.560.000 | 3.580.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52070 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
-NGUYỄN HỮU CẢNH ĐƯỜNG 3/2 → HẾT PHẦN ĐƯỜNG THI CÔNG HOÀN CHỈNH (KHU A8) |
25.379.000 | 12.690.000 | 10.152.000 | 8.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52071 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
-NGUYỄN HỮU CẢNH ĐƯỜNG 3/2 → HẾT PHẦN ĐƯỜNG THI CÔNG HOÀN CHỈNH (KHU A8) |
25.379.000 | 12.690.000 | 10.152.000 | 8.121.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52072 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân 9
|
25.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52073 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Trường Tộ
|
25.390.000 | 13.620.000 | 12.330.000 | 10.540.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52074 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam Đường 5,5m |
25.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52075 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
LONG SƠN NGUYỄN XIỂN → SÔNG ĐỒNG NAI |
25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52076 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đống Kỳ Từ ngã ba giao cắt đường Ngọc Hồi tại lối vào Dự án Rose Town (số 79 Ngọc Hồi) → đến ngã ba giao cắt đường bờ sông Tô Lịch, tại Khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp (Tòa NO23) |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52077 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường Quốc lộ 1A - Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp Đường Ngọc Hồi → Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52078 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Bà Triệu Quang Trung → Đường Tô Hiệu |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52079 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Cầu Đơ Đầu đường → Cuối đường |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52080 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Chu Văn An Bưu điện Hà Đông → Cầu Am |
25.325.000 | 14.435.000 | 11.159.000 | 9.972.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |