Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 52021 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Hòa Đầu đường → Cuối đường |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52022 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Định Công Thượng Cầu Lủ → Ngõ 2T/ Định Công Thượng |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52023 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Định Công Hạ Định Công → Định Công Thượng |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52024 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đại Từ Đầu đường → Cuối đường |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52025 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Dương Văn An Từ ngã ba giao cắt đường Xuân Tảo tại hồ điều hoà khu Starlake (tổ dân phố 16 phường Xuân Tảo) → đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối Công viên Hòa Bình |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52026 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Bằng Liệt Đầu đường → Cuối đường |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52027 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Bùi Xương Trạch số 217 Bùi Xương Trạch → Cuối đường |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52028 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Giáp Bát Đầu đường → Cuối đường |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52029 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Giải Phóng (phía đi qua đường tàu) từ bến xe Giáp Bát đến Vành đai 3 Bến xe Giáp Bát → Vành đai 3 |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52030 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Giáp Nhị Ngõ 751 Trương Định → Đình Giáp Nhị |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52031 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Mai Số 42 Hoàng Mai → Cuối đường |
25.470.000 | 14.518.000 | 11.223.000 | 10.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52032 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Quang Đầu đường → Cuối đường |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52033 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Minh Thảo Võ Chí Công → Phạm Văn Đồng |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52034 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Minh Giám Đầu đường → Cuối đường |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52035 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Văn Viên Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) → ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52036 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Thị Định Đầu đường → Cuối đường |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52037 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Chánh Đầu đường → Cuối đường |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52038 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn An Ninh Sông Sét → Cuối đường |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52039 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Quán Chi Từ ngã tư giao phố Thọ Tháp (cạnh Trường tiểu học Thăng Long Kidsmart) → đến ngã tư giao dự án đấu nối hạ tầng kỹ thuật ô đất E2 đô thị mới Cầu Giấy tại tòa nhà Green Park CT1-CT2 |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52040 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Bạch Đằng Chân cầu Vĩnh Tuy → Nguyễn Khoái |
25.459.000 | 15.155.000 | 12.275.000 | 10.989.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |