Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51981 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) → HẼM SỐ 32 |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51982 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG GÒ DƯA ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CHÂN CẦU VƯỢT GÒ DƯA |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51983 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13 HẺM 20 → ĐẶNG VĂN BI |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51984 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 8A (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 3 → TRỌN ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất ở |
| 51985 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tiên Sơn 9 Đoạn 5,5m |
25.510.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51986 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m |
25.510.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51987 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Sĩ Tân
|
25.490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51988 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đình Trân
|
25.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51989 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn |
TRẦN THỊ TRỌNG PHAN HUY ÍCH → PHẠM VĂN BẠCH |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51990 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG 30/4 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51991 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Trãi Cổng chợ số 3 Sao Đỏ → Hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động |
25.500.000 | 13.200.000 | 7.050.000 | 4.900.000 | - | Đất ở |
| 51992 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
HOÀI THANH TRỌN ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51993 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
NGUYỄN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51994 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M
|
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51995 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG KHU VỰC TRỌN ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51996 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → CUỐI ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51997 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 49-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → CUỐI ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51998 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 48-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51999 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 47-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 52000 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 46-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → CUỐI ĐƯỜNG |
25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |