Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51841 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 23
|
25.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51842 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 22
|
25.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51844 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
DƯƠNG THỊ NĂM NGUYỄN BÌNH → TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất ở |
| 51845 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
PHẠM THỊ QUY TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ → TRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ VĂN HÓA - THỂ THAO |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất ở |
| 51846 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH → CỐNG NGĂN TRIỀU |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất ở |
| 51847 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH → TRUNG TÂM CUNG ỨNG DỊCH VỤ VĂN HÓA - THỂ THAO |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất ở |
| 51848 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → CUỐI ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51849 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ → PHƯỜNG HIỆP THÀNH - QUẬN 12 |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51851 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51853 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51854 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51855 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN → ĐÀO TÔNG NGUYÊN |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51856 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn còn lại |
25.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51857 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
HUỲNH VĂN NGHỆ LÊ HỒNG PHONG → PHÚ LỢI |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất ở |
| 51858 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI LÊ VĂN THỊNH, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI → NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI |
25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51859 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 6
|
25.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51860 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Trảng 3
|
25.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |