Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5161 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 27m
|
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5162 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư 1C phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 27m
|
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
NGUYỄN CHÍ THANH NGÃ 3 SUỐI GIỮA → RANH PHƯỜNG PHÚ AN |
12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5164 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5165 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5166 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thiện Thuật |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5167 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường trong khu dân cư 135 phường Đồng Quang cũ có độ rộng từ ≥ 11,25m Toàn tuyến |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5168 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 17: Rẽ khu dân cư sau UBND phường Túc Duyên cũ (đoạn trục phụ vuông góc với đường Phan Đình Phùng) Đường Phan Đình Phùng → Hết ngõ |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5169 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG TÂN QUANG | Đoạn 1 Đường Bắc Nam |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5170 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư APEC | Đường quy hoạch 18,5m Toàn tuyến |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5171 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng khu dân cư số 6, giai đoạn 2, phường Thịnh Đán | Đoạn 1 Đường Tố Hữu → Hết khu dân cư số 6, giai đoạn 2 (gặp đường khu dân cư số 10) |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5172 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 2 Cầu vượt Sơn Tiến → Gặp đường Tố Hữu |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5173 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 1 Đường 3/2 → Hết đất xưởng thực hành Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5174 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ | Đoạn 1 Ngã tư khu dân cư số 1, phường Trung Thành → Cổng sân vận động Gang Thép |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp ngã tư (giao Quốc lộ 1A đi Khu du lịch Hải Hoà) đến giáp Cầu Trắng
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 5176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân ) | Hồ Xuân Hương (Vũ Sơn) - Thanh Niên cũ
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5177 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường QH 22,5m (6,0m+10,5m+6,0m) |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 3 | Các lô tiếp giáp với đường vành Đai Tây
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 2 | Các lô còn lại tiếp giáp với đường khu vực 17,5m, vỉa hè 5m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 2 | Các lô còn lại đất tiếp giáp với đường khu vực lòng đường rộng 14m, vỉa hè 9m
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |