Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5141 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường 17A Giáp địa phận xã Vĩnh Am → Chùa Thái |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.400.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 5142 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi | Đoạn từ thửa 31 tờ bản đồ 250 (129) đến phố Tạ Quang Bửu thửa 22 tờ 230 (109), Tổ dân phố số 13
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5143 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Khu dân mới khu xen cư Bắc khu phố 2 phường Ba Đình | Các đoạn đường quy hoạch 13.5m: Nối từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc đến phố Đỗ Nhuận (đường phía Bắc Trường Mầm non Ba Đình)
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5144 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Chu Văn An : Từ sau lô 1 đường Trần Phú đến đường Hồ Xuân Hương, Tổ dân phố số 5
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5145 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Ngô Quyền: Từ đường Trần Phú đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị thị xã, Tổ dân phố số 5
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5146 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa 12 tờ bản đồ số 159, Tổ dân phố số 4
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5147 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư Nam đường Trần Phú Ba Đình | Các tuyến đường khu dân cư còn lại
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5148 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Phố Văn Cao, phố Đinh Lễ và các đường còn lại khu dân cư Bắc cơ giới 15, khu dân cư Bắc Phan Bội Châu và Khu biệt thự Tây Nguyễn Đức Cảnh, Tổ dân phố số 3, 4
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5149 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Phố Lương Thế Vinh: Từ đường Trần Phú đến phố Phan Bội Châu, Tổ dân phố số 3, 4
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5150 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Phố Hoàng Hoa Thám: từ đường Trần Phú đến phố Đào Duy Từ, Tổ dân phố số 2
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5151 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Phố Cao Thắng: Từ đường Trần Phú phường Ba Đình đến phố Đặng Việt Châu, Tổ dân phố số 3
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Lê Chân | Nhánh rẽ phố Lê Chân: từ sau lô 1 phố Lê Chân về phía Tây đến đường khu dân cư phía Tây đường Lê Chân, Tổ dân phố số 3
|
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5153 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Từ Quốc lộ 1B cũ nối với Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang Đường QL1B → Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5154 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 5 Hết đất Trường THPT Đồng Hỷ → Hết địa giới phường Linh Sơn |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5155 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chỉnh trang và TĐC Gò Tuân - Phường An Sơn Đường Hoàng Hoa Thám |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5156 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC-TĐC thôn Phú Đông - Xã Tam Phú Đường QH 35m |
12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5157 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 85: Rẽ theo hàng rào Tỉnh ủy Đường Phan Đình Phùng → Phố Nhị Quý |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5158 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Từ đường Thống Nhất đến hết đoạn đã xong hạ tầng Từ đường Thống Nhất → Hết đoạn đã xong hạ tầng |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5159 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN CÔNG HOAN | Đoạn 1 Phố Trần Đăng Ninh → Cách đường Phan Đình Phùng 300m |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |
| 5160 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 2 Qua 100m → 200m về 2 phía |
12.000.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | - | Đất ở |