Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51121 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Nhu Đoạn 5,5m |
27.090.000 | 9.920.000 | 8.420.000 | 7.060.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 51122 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hỏa Sơn 1
|
27.090.000 | 7.290.000 | 6.270.000 | 5.130.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 51123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 35, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG GIÁO XỨ MỸ HÒA → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51125 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
PHẠM THỊ GIÂY TÔ KÝ → NGUYỄN THỊ THẢNH |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
VÀNH ĐAI ĐÔNG BẮC 1 + ĐƯỜNG D1 KDC ĐÔNG AN ĐT.743A → RANH KCN TÂN ĐÔNG HIỆP B |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI LÊ HỒNG PHONG → PHẠM VĂN DIÊU (RANH ĐỒNG NAI) |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51128 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Cự Lượng
|
27.040.000 | 13.520.000 | 11.190.000 | 9.650.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51129 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cơ Thạch
|
27.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51130 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Lê Lợi Đoạn từ ngã tư giao quốc lộ 32 đến giáp cảng Sơn Tây |
27.049.000 | 17.902.000 | 10.991.000 | 8.625.000 | - | Đất ở |
| 51131 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Ngô Cát
|
27.050.000 | 10.320.000 | 9.150.000 | 7.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51132 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Tử
|
27.060.000 | 9.360.000 | 8.030.000 | 6.610.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51133 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Trọng Hoàng
|
27.060.000 | 9.000.000 | 8.020.000 | 6.570.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 51134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NGUYỄN THIỆN THUẬT LÊ QUANG ĐỊNH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
27.066.000 | 13.533.000 | 10.826.000 | 8.661.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Rạch Dừa |
NGUYỄN HỮU CẢNH ĐƯỜNG 30/4 → TRƯỜNG TIỂU HỌC CHÍ LINH |
27.066.000 | 13.533.000 | 10.826.000 | 8.661.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51136 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường 427A Đường Trần Trọng Liêu (Đường 427A cũ: Từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại Khu công nghiệp Hà Bình Phương) đến ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi) |
27.067.000 | 19.876.000 | 15.479.000 | 14.398.000 | - | Đất ở |
| 51137 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Dương Trực Nguyên (Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Phi Khanh tại tổ dân phố Trần Phú - thị trấn Thường Tín cũ, cạnh Trường THPT Thường Tín đến giáp xã Văn Phú cũ (tại nghĩa trang liệt sĩ xã Văn Phú)) |
27.067.000 | 19.876.000 | 15.479.000 | 14.398.000 | - | Đất ở |
| 51138 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Quốc lộ 21B Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường xóm Thông (xã Thanh Oai) đến hết địa phận xã Dân Hoà |
27.067.000 | 19.876.000 | 15.479.000 | 14.398.000 | - | Đất ở |
| 51139 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 7
|
27.070.000 | 11.690.000 | 10.080.000 | 8.240.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 51140 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đa Mặn 6
|
27.070.000 | 11.690.000 | 10.080.000 | 8.240.000 | - | Đất ở tại đô thị |