Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG BẮC NAM 3 MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐT.743A |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A NGÃ 3 SUỐI LỒ Ồ → CẦU TÂN VẠN |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐÔNG MINH GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN → VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ẤP TÂY ĐI QL1K) |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VANH ĐAI ĐÔNG BẮC 2 MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ) TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ĐỒNG CHÀM) NGUYỄN HỮU CẢNH → CUỐI RANH KDC NIÊN ÍCH (GIÁP PHƯỜNG BÌNH AN) |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP → ĐT743A |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG ẤP ĐÔNG) QUỐC LỘ 1K → HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ) |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT) TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TÂN HÒA (ĐƯỜNG ĐÌNH TÂN QUÝ) QUỐC LỘ 1K → TÔ VĨNH DIỆN |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG SONG HÀNH ĐT.743A (THUỘC KDC TTHC BÌNH THẮNG)
|
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
AN BÌNH (SÓNG THẦN - ĐÔNG Á) XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A - AH1) → TRẦN THỊ VỮNG |
27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 | - | Đất ở |
| 51113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Man Thiện
|
27.080.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Thi 6
|
27.080.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Công Trứ
|
27.080.000 | 8.780.000 | 7.540.000 | 6.170.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
KHA VẠNG CÂN TRỌN ĐƯỜNG |
27.084.000 | 13.542.000 | 10.834.000 | 8.667.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HÀN MẶC TỬ TRỌN ĐƯỜNG |
27.084.000 | 13.542.000 | 10.834.000 | 8.667.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM 30 LƯƠNG THẾ VINH
|
27.084.000 | 13.542.000 | 10.834.000 | 8.667.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thì Nhậm Đoạn còn lại |
27.090.000 | 8.410.000 | 6.990.000 | 5.770.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 51120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Nhu Đoạn 7,5m |
27.090.000 | 9.920.000 | 8.420.000 | 7.060.000 | - | Đất ở tại đô thị |