Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51021 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 21 → ĐƯỜNG SỐ 13 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51022 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 24 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51023 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 19 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51024 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51025 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
GÒ CÁT TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
BƯNG ÔNG THOÀN NGUYỄN DUY TRINH → CẦU KINH |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
BƯNG ÔNG THOÀNN NGUYỄN DUY TRINH → ĐÌNH PHONG PHÚ |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 1A → CỔNG 1 SUỐI TIÊN |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 100A, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) CẦU XÂY → ĐƯỜNG 671 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 120,PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51034 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đình Thi Nguyễn Phước Lan → Quách Thị Trang |
27.190.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 51035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
NGUYỄN TRIỆU LUẬT TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất ở |
| 51036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
NGUYỄN TRIỆU LUẬT TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất ở |
| 51037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A ĐƯỜNG SỐ 4C → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51039 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |