Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 51001 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5A.B.C (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51002 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 21 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51004 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC BÌNH HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A → ĐƯỜNG SỐ 44 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → ĐƯỜNG SỐ 53A |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49B → ĐƯỜNG SỐ 51 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 42A → ĐƯỜNG SỐ 44 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 44 → ĐƯỜNG SỐ 42 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A → ĐƯỜNG SỐ 40B |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 → CUỐI ĐƯỜNG |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55B → ĐƯỜNG SỐ 55 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A → ĐƯỜNG SỐ 57 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → ĐƯỜNG SỐ 55 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 → ĐƯỜNG SỐ 57A |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50C → ĐƯỜNG SỐ 46 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 51019 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 21 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 51020 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |