Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50901 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 30 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50902 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 16 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50903 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 30 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 1 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50904 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 1 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50905 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 28 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 1 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50906 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 5 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50907 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 5 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50908 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ngọc Động Cho đoạn từ ngã ba giao đường Đa Tốn, đến ngã ba giao đường Xuân Thuỵ |
27.420.000 | 19.680.000 | 16.080.000 | 14.760.000 | - | Đất ở |
| 50909 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Phú Thị (từ 181 qua trường THCS Tô Hiệu đến Mương nước giáp xã Thuận An) |
27.420.000 | 19.680.000 | 16.080.000 | 14.760.000 | - | Đất ở |
| 50910 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường từ hết địa phận xã Gia Lâm đi ngã ba Đa Tốn
|
27.420.000 | 19.680.000 | 16.080.000 | 14.760.000 | - | Đất ở |
| 50911 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Diệu
|
27.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50912 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Tịnh
|
27.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50913 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Đình Liên
|
27.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50914 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 11
|
27.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50915 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 16
|
27.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50916 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 15
|
27.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50917 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Cao
|
27.460.000 | 8.940.000 | 7.980.000 | 6.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 50918 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Nguyên Đán Nguyễn Sinh Sắc → Hồ Tùng Mậu |
27.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50919 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hiến Lê
|
27.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50920 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thì Hiệu
|
27.470.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |