Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50841 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 3 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50842 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG 22 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50843 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 7 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50844 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50845 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 3 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50846 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 5- ĐƯỜNG SỐ 9 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50847 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 22 → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50848 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 10A |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50849 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N38 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D35 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50850 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D1 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N1 → ĐƯỜNG N6 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50851 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D17 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50852 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50853 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D15 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N22 → ĐƯỜNG N24 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50854 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50855 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D9 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N18 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50856 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D8 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N14 → ĐƯỜNG N18 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50857 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D6 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N7 → ĐƯỜNG N11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50858 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D5 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N8 → ĐƯỜNG N10 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50859 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N1 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D1 → ĐƯỜNG N12 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 50860 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N10 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG N9 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |