Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ VĂN TÁM TRỌN ĐƯỜNG |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÝ TỰ TRỌNG LÊ LAI → H 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN PHÚ (P.1 CŨ, P.5 CŨ) ĐOẠN CÒN LẠI |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
TRẦN BÁ GIAO CHUNG CƯ HÀ KIỀU → NGUYỄN THÁI SƠN |
27.800.000 | 13.900.000 | 11.120.000 | 8.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG → ĐƯỜNG SỐ 9A |
27.800.000 | 13.900.000 | 11.120.000 | 8.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50727 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
QUỐC LỘ 50 RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG → NGUYỄN VĂN LINH |
27.800.000 | 13.900.000 | 11.120.000 | 8.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LƯU HỮU PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
27.800.000 | 13.900.000 | 11.120.000 | 8.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50729 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Bôi Phạm Văn Đồng → Dương Đình Nghệ |
27.820.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50730 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Lương Bằng Âu Cơ → Lạc Long Quân (kiệt số 144 Nguyễn Lương Bằng) |
27.830.000 | 5.870.000 | 5.020.000 | 4.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50731 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Bùi Thị Xuân (Cửa 8 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50732 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường nối từ phố Tương Mai (tại cầu Khỉ đến nút giao Kim Đồng - Tân mai) Cầu Khỉ → Cầu Kim Đồng |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50733 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) Chân cầu Vĩnh Tuy → Chân Cầu Thanh Trì |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50734 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Đạo Thành Đầu đường → Cuối đường |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50735 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hà Kế Tấn cầu Lê Trọng Tấn → ngã tư giao cắt phố Định Công tại cầu Định Công |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50736 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Bùi Xương Trạch Khương đình → số 217 Bùi Xương Trạch |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50737 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Nguyên Đán Đầu đường → Cuối đường |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50738 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trịnh Đình Cửu Đầu đường → Cuối đường |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50739 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Điền Ngõ 28 Trần Điền → Cuối đường |
27.733.000 | 15.808.000 | 12.220.000 | 10.919.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50740 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Quý Huân
|
27.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |