Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50501 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Bồ Đề Nguyễn Văn Cừ → Ao di tích |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50502 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Ái Mộ Đầu đường → Cuối đường |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50503 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Phúc Lợi Đầu đường → Cuối đường |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50504 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Phú Hựu Ngã ba giao cắt phố Ái Mộ → Ngã tư giao cắt phố Hoàng Như Tiếp |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50505 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Vạn Hạnh UBND phường Việt Hưng → Cuối đường |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50506 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lưu Khánh Đàm Đầu đường → Cuối đường |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50507 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Long Biên 2 Đê Sông Hồng → Ngọc Lâm |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50508 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Long Biên 1 Cầu Long Biên → Ngọc Lâm |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50509 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hoàng Như Tiếp Nguyễn Văn Cừ → Lâm Hạ |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50510 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Cao Luyện Đầu Đường → Cuối đường |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50511 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 | - | Đất ở |
| 50512 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vĩnh Tân Đoạn 5,5m |
28.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CUỐI ĐƯỜNG |
28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CẦU TRAO TRẢO |
28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50515 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Nguyễn Đổng Chi Đầu đường → Cuối đường |
28.319.000 | 16.142.000 | 12.478.000 | 11.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50516 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Thiên Hiền Đầu đường → Cuối đường |
28.319.000 | 16.142.000 | 12.478.000 | 11.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50517 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Bình Từ ngã ba giao cắt đường Hồ Tùng Mậu → Đến ngã ba giao cắt đường Mỹ Đình |
28.319.000 | 16.142.000 | 12.478.000 | 11.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50518 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Huy Du Từ ngã ba giao cắt đường Nguyễn Đổng Chi → Đến ngã ba giao cắt đường Liên Cơ |
28.319.000 | 16.142.000 | 12.478.000 | 11.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50519 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đình Thôn Đầu đường → Cuối đường |
28.319.000 | 16.142.000 | 12.478.000 | 11.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50520 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Mạc Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường |
28.333.000 | 16.612.000 | 12.982.000 | 11.658.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |