Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 → ĐƯỜNG SỐ 52 |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50482 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50B → ĐƯỜNG SỐ 50D |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50483 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52B → ĐƯỜNG SỐ 50B |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50484 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Quê Trung 2
|
28.340.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 50485 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Quê Trung 1
|
28.340.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 50486 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Kiệt
|
28.350.000 | 8.330.000 | 7.140.000 | 5.820.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50487 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm Khúc Thừa Dụ → Cuối đường |
28.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50488 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành) |
28.357.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50489 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Xuân Thưởng
|
28.370.000 | 10.110.000 | 8.770.000 | 6.950.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50490 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cách Mạng Tháng 8 2 Tháng 9 → Ngã tư Cẩm Lệ |
28.380.000 | 7.070.000 | 5.470.000 | 4.230.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50491 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LÊ VĂN LỘC LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH |
28.380.000 | 14.190.000 | 11.352.000 | 9.082.000 | - | Đất ở |
| 50492 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM SỐ 03, 05 TRẦN KHẮC CHUNG
|
28.380.000 | 14.190.000 | 11.352.000 | 9.082.000 | - | Đất ở |
| 50493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HẺM SỐ 01, 04 TRẦN KHẮC CHUNG
|
28.380.000 | 14.190.000 | 11.352.000 | 9.082.000 | - | Đất ở |
| 50494 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc Đường 5,5m |
28.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50495 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Thất Dương Kỵ
|
28.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 50496 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
LÊ QUANG KIM TRỌN ĐƯỜNG |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50497 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐẠI LỘ 3, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50498 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Giải Phóng từ Trường Chinh đến Cầu Trắng (phía đi qua đường tàu) Trường Chinh → Cầu Trắng |
28.333.000 | 16.612.000 | 12.982.000 | 11.658.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 50499 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đức Giang Ngô Gia Tự → Nhà máy hóa chất Đức Giang |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50500 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Chu Huy Mân Nguyễn Văn Linh → Đoàn Khuê |
28.337.000 | 16.152.000 | 12.486.000 | 11.158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |