Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 50321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TRÃI
|
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HỮU CHÍ
|
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM HÙNG TRẦN HƯNG ĐẠO → TRƯỜNG CHINH |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ CMT8 → NGUYỄN VĂN LINH |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HUỆ
|
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU QUỐC LỘ 51 → HUỲNH NGỌC HAY |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN DU TRỌN ĐƯỜNG |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ TỰ TRỌNG
|
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THANH ĐẰNG → CHI LĂNG |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CHI LĂNG NGUYỄN THANH ĐẰNG → ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GĐ2 |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐÀO DUY TỪ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯỜNG CHINH |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BẠCH ĐẰNG NGUYỄN HỮU THỌ → LÊ DUẨN |
28.710.000 | 14.355.000 | 11.484.000 | 9.187.000 | - | Đất ở |
| 50333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 14 NGUYỄN TRÁC (TÂN THỚI HIỆP 21) → TRƯƠNG THỊ HOA |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất ở |
| 50334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI CÁT (PHƯỜNG THUẬN GIAO) → NGÃ 4 SÂN BANH |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRỪ VĂN THỐ VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ TÙNG CHÂU NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50337 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÊ LỢI NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50338 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI CÁT → NGÃ 4 SÂN BANH |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50339 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đoạn 2 Đường Bến Tượng → Chợ Đồng Quang 2 |
28.700.000 | 17.220.000 | 10.332.000 | 6.199.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 50340 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa) Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng |
28.704.000 | 20.092.000 | 11.481.000 | 2.870.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |